slot time or time slot
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
Time slot management as a process turbo - INFORM
timeslot or time slot-Mua sắm trực tuyến giúp người dùng dễ dàng quản lý ngân sách mua sắm.
khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Time slot (Noun) ... Một khoảng thời gian dành riêng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể. A period of time set aside for a specific purpose or activity. Ví dụ.